702 words
4 minutes
Cách cài Cloudflare Family Filter trên Windows, Linux và Mobile

Cloudflare Family Filter là gì?#

Cloudflare Family Filter là dịch vụ DNS của Cloudflare dành cho gia đình, giúp chặn các tên miền chứa nội dung người lớn và malware.

Cloudflare cung cấp hai địa chỉ DNS cho Family Filter:

IPv4#

1.1.1.3
1.0.0.3

IPv6#

2606:4700:4700::1113
2606:4700:4700::1003

Trong bài viết này, mình sẽ hướng dẫn cách cấu hình Cloudflare Family Filter trên Windows, Linux, iOS và Android.

Lưu ý: DNS filtering chỉ hoạt động ở mức tên miền. Nếu thiết bị sử dụng VPN, DNS-over-HTTPS (DoH), DNS-over-TLS (DoT) hoặc một DNS resolver khác thì DNS Filter có thể bị bypass.


Windows#

1. Sử dụng PowerShell#

Mở PowerShell với quyền Administrator.

  • IPv4 (Nếu bạn đang sử dụng IPv4):

    Terminal window
    netsh interface ipv4 set dnsservers name="Wi-Fi" static 1.1.1.3 primary
    netsh interface ipv4 add dnsservers name="Wi-Fi" 1.0.0.3 index=2
    ipconfig /flushdns
  • IPv6 (Để cấu hình IPv6):

    Terminal window
    netsh interface ipv6 set dnsservers name="Wi-Fi" static 2606:4700:4700::1113 primary
    netsh interface ipv6 add dnsservers name="Wi-Fi" 2606:4700:4700::1003 index=2
    ipconfig /flushdns

Mẹo: Nếu tên adapter mạng của bạn không phải Wi-Fi, hãy thay thế bằng tên adapter tương ứng (ví dụ: Ethernet). Bạn có thể kiểm tra tên adapter bằng lệnh:

Terminal window
netsh interface show interface

2. Cấu hình bằng giao diện Windows#

Nếu không muốn sử dụng command line, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Mở Control Panel.
  2. Chọn Network and Internet → Network and Sharing Center.
  3. Chọn Change adapter settings.
  4. Nhấp chuột phải vào kết nối mạng đang sử dụng và chọn Properties.
  5. Chọn một trong hai giao thức:
    • Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4)
    • Internet Protocol Version 6 (TCP/IPv6)
  6. Chọn Properties.
  7. Chọn Use the following DNS server addresses và nhập thông tin tương ứng:
  • IPv4:

    • Preferred DNS server: 1.1.1.3
    • Alternate DNS server: 1.0.0.3
  • IPv6:

    • Preferred DNS server: 2606:4700:4700::1113
    • Alternate DNS server: 2606:4700:4700::1003

Linux#

Trên Linux, cách cấu hình DNS phụ thuộc vào network stack mà phân phối (distro) của bạn đang sử dụng. Hai trường hợp phổ biến nhất là NetworkManager và systemd-resolved.

Trường hợp 1: NetworkManager#

Kiểm tra trạng thái NetworkManager:

Terminal window
systemctl is-active NetworkManager

Nếu kết quả là active, bạn có thể sử dụng công cụ nmcli.

  1. Xem danh sách connection:

    Terminal window
    nmcli connection show

    (Ví dụ connection có tên là “Wi-Fi”).

  2. Cấu hình DNS:

    • IPv4:
      Terminal window
      nmcli connection modify "Wi-Fi" \
      ipv4.dns "1.1.1.3 1.0.0.3" \
      ipv4.ignore-auto-dns yes
    • IPv6:
      Terminal window
      nmcli connection modify "Wi-Fi" \
      ipv6.dns "2606:4700:4700::1113 2606:4700:4700::1003" \
      ipv6.ignore-auto-dns yes
  3. Reconnect lại kết nối để áp dụng:

    Terminal window
    nmcli connection down "Wi-Fi"
    nmcli connection up "Wi-Fi"
  4. Kiểm tra lại:

    Terminal window
    nmcli device show | grep -E 'IP4.DNS|IP6.DNS'

Trường hợp 2: systemd-resolved#

Nếu distro của bạn sử dụng systemd-resolved:

  1. Kiểm tra trạng thái:

    Terminal window
    systemctl is-active systemd-resolved

    Nếu kết quả là active, bạn có thể sử dụng resolvectl.

  2. Xác định tên interface mạng bằng lệnh:

    Terminal window
    ip -br addr

    Ví dụ output:

    lo UNKNOWN
    enp2s0 UP
    wlan0 UP
    tailscale0 UNKNOWN

    (Trong trường hợp này, interface Wi-Fi là wlan0).

  3. Cấu hình DNS cho interface (ví dụ wlan0):

    Terminal window
    sudo resolvectl dns wlan0 \
    1.1.1.3 \
    1.0.0.3 \
    2606:4700:4700::1113 \
    2606:4700:4700::1003
  4. Kiểm tra trạng thái:

    Terminal window
    resolvectl status

Lưu ý: Lệnh resolvectl dns có thể chỉ áp dụng cho runtime hiện tại. Tùy thuộc vào Network Manager hoặc distro, DNS có thể bị ghi đè sau khi khởi động lại. Để cấu hình lâu dài (persistent), bạn nên cấu hình trực tiếp thông qua network manager của hệ thống.


Kiểm tra DNS#

Sau khi hoàn tất cấu hình, bạn có thể kiểm tra xem DNS đã hoạt động chính xác chưa:

  • Sử dụng resolvectl (trên Linux):

    Terminal window
    resolvectl status
  • Sử dụng dig:

    Terminal window
    dig example.com

    Hoặc kiểm tra trực tiếp qua Cloudflare Family DNS:

    Terminal window
    dig @1.1.1.3 example.com
  • Kiểm tra thông qua cURL:

    Terminal window
    curl https://1.1.1.1/cdn-cgi/trace

    Tìm dòng bắt đầu bằng ip= và kiểm tra các thông tin resolver tương ứng hiển thị.


Mobile#

Trên điện thoại di động, cách cấu hình DNS sẽ phụ thuộc vào hệ điều hành.

1. iOS (iPhone / iPad)#

  1. Mở Settings → Wi-Fi → Nhấn vào biểu tượng ⓘ bên cạnh mạng Wi-Fi đang kết nối.
  2. Cuộn xuống chọn Configure DNS và chuyển sang chế độ Manual.
  3. Xóa các DNS server cũ (nếu có) và thêm các địa chỉ mới:
    • 1.1.1.3
    • 1.0.0.3
    • (Tùy chọn IPv6): 2606:4700:4700::1113 và 2606:4700:4700::1003
  4. Nhấn Save ở góc trên bên phải.

2. Android#

Cách đơn giản và hiện đại nhất trên Android là sử dụng Private DNS (nếu phiên bản Android của bạn hỗ trợ):

  1. Vào Settings → Network & Internet (hoặc Connections tùy dòng máy) → Private DNS.
  2. Chọn tùy chọn Private DNS provider hostname.
  3. Nhập vào ô hostname giá trị sau:
    family.cloudflare-dns.com
  4. Nhấn Save.

Mẹo: Cách này sử dụng giao thức bảo mật DNS-over-TLS (DoT) và tự động áp dụng cả IPv4/IPv6 mà không cần thiết lập thủ công từng dòng. Tên menu có thể thay đổi nhẹ tùy theo nhà sản xuất (Samsung, Xiaomi, OPPO, Google Pixel, v.v.).

Cách cài Cloudflare Family Filter trên Windows, Linux và Mobile
https://blog.lcaohoanq.works/posts/adult-filter/
Author
Thợ Dev
Published at
2026-10-06
License
CC BY-NC-SA 4.0